Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发电量

Phồn thể: [發電量]
fādiànliàng
Nghĩa tiếng Việt(nhà máy điện, tấm pin mặt trời, v.v.) sản lượng; công suất
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (nhà máy điện, tấm pin mặt trời, v.v.) sản lượng; công suất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập