Houzii
← Từ điển
Từ ghép

火力发电厂

Phồn thể: [火力發電廠]
huǒlìfādiànchǎng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy điện đốt (tức là đốt bằng than, dầu hoặc khí đốt)
  • 5 chữ
  • 18 nét