Từ ghép
阿拉伯半岛
Phồn thể: [阿拉伯半島]Nghĩa
- 1 Bán đảo Ả Rập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 阿tiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để biểu thị sự thân quen; dùng trong phiên âm; cũng đọc là [a4]Trang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 伯anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nộiTrang chữ →
- 半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →
- 岛[đảo]đảoTrang chữ →