Houzii
← Từ điển
Từ ghép

朝鲜半岛

Phồn thể: [朝鮮半島]
Cháoxiǎn Bàndǎo
Nghĩa tiếng ViệtBán đảo Triều Tiên
  • 4 chữ
  • 38 nét