Houzii
← Từ điển
Từ ghép

韩半岛

Phồn thể: [韓半島]
Hán Bàndǎo
Nghĩa tiếng ViệtBán đảo Triều Tiên (đặc biệt dùng trong ngữ cảnh Hàn Quốc)
  • 3 chữ
  • 24 nét