Chữ đơn
畔
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) bên; rìa; ranh giới
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) bên; rìa; ranh giới
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.