Từ ghép
埃文河畔斯特拉特福
Nghĩa
- 1 Stratford-upon-Avon
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 埃bụi; bẩn; angstromTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 河[hà]sôngTrang chữ →
- 畔(hình thức kết hợp) bên; rìa; ranh giớiTrang chữ →
- 斯(phiên âm); nàyTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 拉[lấp]kéo; chơi (nhạc cụ dùng vĩ kéo); kéo lêTrang chữ →
- 特[đặc]đặc biệt; độc đáo; xuất sắcTrang chữ →
- 福[phúc]phúc lành; hạnh phúc; may mắnTrang chữ →