Từ ghép
让畔
Phồn thể: [讓畔]Nghĩa tiếng Việtdễ chịu trong việc đàm phán ranh giới ruộng đất; (nghĩa bóng) (về nông dân thời xưa) tốt bụng và thật thà
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dễ chịu trong việc đàm phán ranh giới ruộng đất
- 2 (nghĩa bóng) (về nông dân thời xưa) tốt bụng và thật thà
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.