Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
田
Nghĩa tiếng Việtcánh đồng; nông trại
Âm Hán Việtđiền
- 1 chữ
- 5 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cánh đồng
- 2 nông trại
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 农田[農田][nông điền]Cấp: HSK 6đất nông nghiệp; đất canh tác
- 田径[田徑][điền kính]Cấp: HSK 6điền kinh
- 田间[田間][điền gian]Cấp: HSK 7–9cánh đồng; nông trại; khu vực canh tác
- 田野[điền dã]Cấp: HSK 7–9cánh đồng; đất trống
- 田园[田園][điền viên]Cấp: HSK 7–9cánh đồng; nông thôn; mộc mạc
- 本田Honda (tên Nhật Bản)
- 滨田[濱田]Hamada (tên)
- 薄田ruộng cằn; đất nghèo
- 柴田Shibata (tên họ và địa danh Nhật Bản)
- 成田Narita (họ và địa danh Nhật Bản)
- 池田Ikeda (họ của Nhật Bản)
- 村田Murata (họ Nhật Bản)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 所[sỡ]Cấp: HSK 5thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
- 水库[水庫][thuỷ kho]Cấp: HSK 6hồ chứa nước
- 水流[thuỷ lưu]Cấp: HSK 6sông; dòng suối
- 水面[thuỷ diện]Cấp: HSK 6bề mặt nước
- 水泥[thuỷ nê]Cấp: HSK 6xi măng
- 瞬间[瞬間][thuấn gian]Cấp: HSK 6trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 思路[tư lộ]Cấp: HSK 6dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思念[tư niệm]Cấp: HSK 6nhớ đến; nhớ mong; nhớ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này