Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

田野

tiányě
Nghĩa tiếng Việtcánh đồng; đất trống
Âm Hán Việtđiền dã
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa