Houzii
← Từ điển
Từ ghép

柴田

Cháitián
Nghĩa tiếng ViệtShibata (tên họ và địa danh Nhật Bản)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Shibata (tên họ và địa danh Nhật Bản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập