Houzii
← Từ điển
Từ ghép

成田

Chéngtián
Nghĩa tiếng ViệtNarita (họ và địa danh Nhật Bản)
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Narita (họ và địa danh Nhật Bản)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập