Chữ đơnChữ đa âm
农
Phồn thể: [農]Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) nông nghiệp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 农村[農村][nông thôn]Cấp: HSK 4khu vực nông thôn; làng
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
- 农业[農業][nông nghiệp]Cấp: HSK 5nông nghiệp
- 农田[農田][nông điền]Cấp: HSK 6đất nông nghiệp; đất canh tác
- 农产品[農產品][nông sản phẩm]Cấp: HSK 6nông sản
- 农场[農場][nông trường]Cấp: HSK 7–9trang trại
- 农历[農曆][nông lịch]Cấp: HSK 7–9lịch Trung Quốc truyền thống; lịch âm
- 农民工[農民工][nông dân công]Cấp: HSK 7–9công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tìm việc)
- 菜农[菜農]nông dân trồng rau
- 蚕农[蠶農]người nuôi tằm
- 茶农[茶農]người trồng trà
- 佃农[佃農]nông dân thuê đất; người làm công
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan