Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蚕农

Phồn thể: [蠶農]
cánnóng
Nghĩa tiếng Việtngười nuôi tằm
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 người nuôi tằm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập