Từ ghép
南京农业大学
Phồn thể: [南京農業大學]Nghĩa
- 1 Đại học Nông nghiệp Nam Kinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 南[nam]phía namTrang chữ →
- 京thủ đô của một quốc gia; lớn; thuật ngữ đại số cho một số lớn (cổ)Trang chữ →
- 农(hình thức kết hợp) nông nghiệpTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →