Houzii
← Từ điển
Từ ghép

农业区

Phồn thể: [農業區]
nóngyèqū
Nghĩa tiếng Việtkhu vực nông nghiệp
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 khu vực nông nghiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập