Từ ghép
农业集体化
Phồn thể: [農業集體化]Nghĩa
- 1 tập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.