Houzii
← Từ điển
Từ ghép

农业集体化

Phồn thể: [農業集體化]
nóngyèjítǐhuà
Nghĩa tiếng Việttập thể hóa nông nghiệp (dưới chủ nghĩa cộng sản)
  • 5 chữ
  • 34 nét