Từ ghép
生存农业
Phồn thể: [生存農業]Nghĩa tiếng Việtcanh tác tự cung tự cấp; nông nghiệp tự cung tự cấp
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 canh tác tự cung tự cấp
- 2 nông nghiệp tự cung tự cấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.