Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一般性

yìbānxìng
Nghĩa tiếng Việtchung chung; tính chung chung
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chung chung
  2. 2 tính chung chung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập