Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
mǎ

马

Phồn thể: [馬]
Nghĩa tiếng Việtngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướng
Âm Hán Việtmã
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngựa
  2. 2 Lượng từ: 匹 (pǐ)
  3. 3 quân mã trong cờ tướng
  4. 4 quân mã trong cờ vua
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
Mǎ

马

Phồn thể: [馬]
Nghĩa tiếng Việthọ [Ma3]; viết tắt của Malaysia 马来西亚 (Mǎláixīyà)
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Ma3]
  2. 2 viết tắt của Malaysia 马来西亚 (Mǎláixīyà)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập