Houzii
← Từ điển
Từ ghép
zhàndì

站地

Nghĩa tiếng Việtđiểm dừng (trên tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 điểm dừng (trên tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập