Houzii
← Từ điển
Từ ghép

兵站

bīngzhàn
Nghĩa tiếng Việttrạm dịch vụ quân đội; kho quân sự
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trạm dịch vụ quân đội
  2. 2 kho quân sự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập