Chữ đơn
募
Nghĩa tiếng Việtquyên góp; thu thập; gây quỹ; tuyển mộ; chiêu mộ
- 1 chữ
- 12 nét
Nghĩa
- 1 quyên góp; thu thập; gây quỹ; tuyển mộ; chiêu mộ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 募捐Cấp: HSK 7–9kêu gọi quyên góp; thu nhận quyên góp
- 招募Cấp: HSK 7–9tuyển dụng; tuyển mộ
- 筹募[籌募]gây quỹ; thu thập tiền
- 公募phát hành công khai (đầu tư)
- 捐募kêu gọi quyên góp; thu thập quyên góp
- 募化(nhà sư hoặc đạo sĩ) khất thực
- 募集quyên góp; thu thập
- 募款gây quỹ; tiền quyên góp
- 募缘[募緣](nhà sư) xin thức ăn
- 私募chào bán riêng lẻ (đầu tư)
- 征募[徵募]bắt nhập ngũ
- 私募基金quỹ đầu tư tư nhân; quỹ chào bán riêng lẻ (ví dụ: quỹ phòng hộ)