Houzii
← Từ điển
Từ ghép

私募基金

sīmùjījīn
Nghĩa tiếng Việtquỹ đầu tư tư nhân; quỹ chào bán riêng lẻ (ví dụ: quỹ phòng hộ)
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa