Từ ghép
私募基金
Nghĩa tiếng Việtquỹ đầu tư tư nhân; quỹ chào bán riêng lẻ (ví dụ: quỹ phòng hộ)
- 4 chữ
- 38 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quỹ đầu tư tư nhân
- 2 quỹ chào bán riêng lẻ (ví dụ: quỹ phòng hộ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 私cá nhân; riêng tư; ích kỷTrang chữ →
- 募quyên góp; thu thập; gây quỹ; tuyển mộ; chiêu mộTrang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →