募集Từ ghép募集mùjíNghĩa tiếng Việtquyên góp; thu thập2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quyên góp; thu thậpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.募quyên góp; thu thập; gây quỹ; tuyển mộ; chiêu mộTrang chữ →集[tập]tập hợp; thu thập; tuyển tậpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →