Houzii
← Từ điển
Từ ghép

募化

mùhuà
Nghĩa tiếng Việt(nhà sư hoặc đạo sĩ) khất thực
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (nhà sư hoặc đạo sĩ) khất thực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập