Houzii
← Từ điển
Từ ghép

公募

gōngmù
Nghĩa tiếng Việtphát hành công khai (đầu tư)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 phát hành công khai (đầu tư)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập