Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
gào

告

Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) nói; bảo; thông báo; báo cáo; tố cáo
Âm Hán Việtcáo
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) nói; bảo
  2. 2 thông báo; báo cáo
  3. 3 tố cáo
  4. 4 kiện; khởi kiện

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập