Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

转告

Phồn thể: [轉告]
zhuǎngào
Nghĩa tiếng Việttruyền đạt; giao tiếp; chuyển tiếp
Âm Hán Việtchuyển cáo
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa