Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hào · hào · hào

皓

Nghĩabiến thể của 皓 (hào); sáng; rực rỡ; trắng (đặc biệt là răng trắng sáng của tuổi trẻ hoặc tóc trắng của người già); biến thể của 皓 (hào); trắng không tì vết
Bộ thủ白
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hàobiến thể của 皓 (hào)
  • hàosáng; rực rỡ; trắng (đặc biệt là răng trắng sáng của tuổi trẻ hoặc tóc trắng của người già)
  • hàobiến thể của 皓 (hào); trắng không tì vết

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 白 + 告

  • Phần chỉ nghĩa: 白
  • Phần chỉ âm: 告

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.