Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

皓

Phồn thể: [暠]
hào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 皓 (hào)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

皓

hào
Nghĩa tiếng Việtsáng; rực rỡ; trắng (đặc biệt là răng trắng sáng của tuổi trẻ hoặc tóc trắng của người già)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

皓

Phồn thể: [皜]
hào
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 皓 (hào); trắng không tì vết
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa