Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皓齿朱唇

Phồn thể: [皓齒硃唇]
hàochǐzhūchún
Nghĩa tiếng Việtrăng trắng và môi son (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 răng trắng và môi son (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập