Houzii
← Từ điển
Từ ghép

皓齿

Phồn thể: [皓齒]
hàochǐ
Nghĩa tiếng Việtrăng trắng (biểu tượng của tuổi trẻ và sắc đẹp)
  • 2 chữ
  • 20 nét