Từ ghép
蛾眉皓齿
Phồn thể: [蛾眉皓齒]Nghĩa tiếng Việtlông mày đẹp và răng trắng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
- 4 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 lông mày đẹp và răng trắng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.