Từ ghép
皓齿明眸
Phồn thể: [皓齒明眸]Nghĩa
- 1 răng trắng và mắt sáng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.