Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禄劝

Phồn thể: [祿勸]
Lùquàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị người Di và Miêu Lộc Khuyến ở Vân Nam
  • 2 chữ
  • 16 nét