Từ ghép
禄劝彝族苗族自治县
Phồn thể: [祿勸彞族苗族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị người Di và người Miêu Lộ Khuyên ở Côn Minh 昆明 (Kūnmíng), Vân Nam
- 9 chữ
- 85 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị người Di và người Miêu Lộ Khuyên ở Côn Minh 昆明 (Kūnmíng), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 禄phúc lành; lương quan chứcTrang chữ →
- 劝[khuyến]khuyên; giục; cố gắng thuyết phụcTrang chữ →
- 彝đồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc DiTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 苗[meo]mầmTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →