Houzii
← Từ điển
Từ ghép

禄劝彝族苗族自治县

Phồn thể: [祿勸彞族苗族自治縣]
Lùquàn Yízú Miáozú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị người Di và người Miêu Lộ Khuyên ở Côn Minh 昆明 (Kūnmíng), Vân Nam
  • 9 chữ
  • 85 nét