Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劝导

Phồn thể: [勸導]
quàndǎo
Nghĩa tiếng Việtkhuyên nhủ; cố gắng thuyết phục
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuyên nhủ
  2. 2 cố gắng thuyết phục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập