Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劝服

Phồn thể: [勸服]
quànfú
Nghĩa tiếng Việtthuyết phục; làm cho tin phục; làm cho ai đó nghe theo
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 thuyết phục; làm cho tin phục; làm cho ai đó nghe theo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập