Từ ghép
解劝
Phồn thể: [解勸]Nghĩa tiếng Việtxoa dịu; làm nguôi ngoai; hòa giải (trong tranh chấp, v.v.)
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 xoa dịu
- 2 làm nguôi ngoai
- 3 hòa giải (trong tranh chấp, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.