Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

起哄

Phồn thể: [起鬨]
qǐhòng
Nghĩa tiếng Việtchọc phá; la ó ồn ào; tạo náo động
Âm Hán Việtkhởi họng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa