Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哄动

Phồn thể: [哄動]
hōngdòng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 轰动 (hōngdòng)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 轰动 (hōngdòng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập