Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抢功

Phồn thể: [搶功]
qiǎnggōng
Nghĩa tiếng Việtcướp công lao của người khác
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 cướp công lao của người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập