Từ ghép
抢婚
Phồn thể: [搶婚]Nghĩa
- 1 bắt cóc hôn nhân
- 2 bắt cóc cô dâu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.