Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抢婚

Phồn thể: [搶婚]
qiǎnghūn
Nghĩa tiếng Việtbắt cóc hôn nhân; bắt cóc cô dâu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt cóc hôn nhân
  2. 2 bắt cóc cô dâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập