Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抢白

Phồn thể: [搶白]
qiǎngbái
Nghĩa tiếng Việtquở trách; khiển trách
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 quở trách; khiển trách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập