Từ ghép
抢购
Phồn thể: [搶購]Nghĩa tiếng Việtmua điên cuồng; tranh mua (hàng giảm giá, nguồn cung cạn kiệt, v.v.)
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mua điên cuồng
- 2 tranh mua (hàng giảm giá, nguồn cung cạn kiệt, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.