Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

营救

Phồn thể: [營救]
yíngjiù
Nghĩa tiếng Việtgiải cứu
Âm Hán Việtdoanh cứu
  • 2 chữ
  • 22 nét