Từ ghép
超维空间
Phồn thể: [超維空間]Nghĩa tiếng Việtkhông gian siêu chiều; siêu không gian; không gian nhiều chiều hơn
- 4 chữ
- 38 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không gian siêu chiều
- 2 siêu không gian
- 3 không gian nhiều chiều hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.