Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超维空间

Phồn thể: [超維空間]
chāowéikōngjiān
Nghĩa tiếng Việtkhông gian siêu chiều; siêu không gian; không gian nhiều chiều hơn
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 3 nghĩa