Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空间探测

Phồn thể: [空間探測]
kōngjiāntàncè
Nghĩa tiếng Việtthám hiểm không gian
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 thám hiểm không gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập