Houzii
← Từ điển
Từ ghép

相空间

Phồn thể: [相空間]
xiàngkōngjiān
Nghĩa tiếng Việtkhông gian pha (toán học, phương trình vi phân thường)
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 không gian pha (toán học, phương trình vi phân thường)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập